Bản dịch của từ Well-cheered trong tiếng Việt

Well-cheered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-cheered (Adjective)

wˈɛltʃɚd
wˈɛltʃɚd
01

Có tâm trạng vui vẻ, phấn khởi; tràn đầy niềm vui và hứng khởi.

Of good cheer cheerful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh