Anh - Việt
well-cheered
Adjective
well-cheered (Adjective)
/wˈɛltʃɚd/
/wˈɛltʃɚd/
AI
Ví dụ
Đám đông vui vẻ đã vỗ tay lớn trong buổi hòa nhạc tối qua.The well-cheered crowd applauded loudly during the concert last night.
Nhiều sinh viên không vui vẻ vào đầu sự kiện.Many students were not well-cheered at the beginning of the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "well-cheered" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả một tình huống hoặc sự kiện nhận được sự hoan nghênh nồng nhiệt từ một đám đông. Từ này được cấu tạo từ "well" (tốt) và "cheered" (được cổ vũ). Được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "well-cheered" không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng giữa hai biến thể. Tuy nhiên, âm điệu và nhấn mạnh có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp.