Bản dịch của từ Well-engineered trong tiếng Việt

Well-engineered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-engineered(Adjective)

wˈɛləndʒənˌɔɹd
wˈɛləndʒənˌɔɹd
01

Được thiết kế, chế tạo hoặc sắp xếp một cách khéo léo và đúng kỹ thuật; vận hành tốt nhờ có thiết kế/tư duy kỹ thuật cẩn thận.

Skilfully or properly engineered.

精心设计的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh