Bản dịch của từ Well intended trong tiếng Việt

Well intended

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well intended(Adjective)

wˈɛlɨndəntɨd
wˈɛlɨndəntɨd
01

Có ý tốt; hành động hoặc thái độ xuất phát từ ý định tốt, muốn giúp đỡ hoặc không muốn gây hại.

Having or showing good intentions.

出于好意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh