Bản dịch của từ Well-limbed trong tiếng Việt
Well-limbed

Well-limbed (Adjective)
Many athletes are well-limbed, enhancing their performance in sports.
Nhiều vận động viên có thân hình săn chắc, nâng cao hiệu suất thể thao.
Not everyone is well-limbed; some face physical challenges.
Không phải ai cũng có thân hình săn chắc; một số gặp khó khăn về thể chất.
Are well-limbed individuals more confident in social situations?
Những người có thân hình săn chắc có tự tin hơn trong các tình huống xã hội không?
"Well-limbed" là tính từ dùng để mô tả một người hoặc động vật có bộ phận tay chân phát triển tốt, mạnh mẽ và hài hòa. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả ngoại hình hoặc khả năng vận động của một cá thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách dùng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.
Từ "well-limbed" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "well" (tốt, đẹp) và "limb" (chi, tay chân), xuất phát từ tiếng Latin "limbus". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc động vật có vẻ ngoài khỏe mạnh, với các chi phát triển cân đối và hài hòa. Sự phát triển từ các hình thức ban đầu đến nghĩa hiện tại phản ánh khái niệm về sức khỏe và sự linh hoạt của cơ thể, điều này được xã hội đánh giá cao trong nhiều văn hóa.
Từ "well-limbed" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả hình thể hoặc trong nghệ thuật, nhưng tần suất thấp. Trong các ngữ cảnh khác, "well-limbed" thường được sử dụng để chỉ những đối tượng có cấu trúc chi thể rõ ràng và cân đối, phổ biến trong mô tả các nhân vật trong văn học hoặc bình luận về các tác phẩm nghệ thuật thể hiện hình thể con người.