Bản dịch của từ Well-limbed trong tiếng Việt

Well-limbed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-limbed (Adjective)

wɛl lɪmd
wɛl lɪmd
01

Có tứ chi khỏe mạnh hoặc cân đối.

Having strong or shapely limbs.

Ví dụ

Many athletes are well-limbed, enhancing their performance in sports.

Nhiều vận động viên có thân hình săn chắc, nâng cao hiệu suất thể thao.

Not everyone is well-limbed; some face physical challenges.

Không phải ai cũng có thân hình săn chắc; một số gặp khó khăn về thể chất.

Are well-limbed individuals more confident in social situations?

Những người có thân hình săn chắc có tự tin hơn trong các tình huống xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/well-limbed/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Well-limbed

Không có idiom phù hợp