Anh - Việt
well worn
Phrase
well worn (Phrase)
/wˈɛl wˈɔɹn/
/wˈɛl wˈɔɹn/
AI
Ví dụ
Con đường đã bị mòn cho thấy nhiều người đã đến trung tâm cộng đồng.The well worn path shows many people visited the community center.
Những chiếc ghế đã mòn trong công viên không còn thoải mái nữa.The well worn chairs in the park are not comfortable anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "well worn" được sử dụng để chỉ những vật dụng hoặc trang phục đã qua sử dụng nhiều lần, thường mang vẻ cũ kĩ nhưng vẫn có giá trị hoặc ý nghĩa nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, "well worn" cũng có thể chỉ về ý tưởng hoặc khái niệm thường bị lặp lại, dẫn đến sự nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo.