Bản dịch của từ West-south-westerly trong tiếng Việt

West-south-westerly

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

West-south-westerly(Adverb)

wˈɛstˌaʊtstwˌɛltɚi
wˈɛstˌaʊtstwˌɛltɚi
01

Hướng về phía tây nam nhưng nghiêng về phía tây hơn (hướng tây–nam–tây).

Westsouthwest.

西南偏西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

West-south-westerly(Adjective)

wˈɛstˌaʊtstwˌɛltɚi
wˈɛstˌaʊtstwˌɛltɚi
01

Hướng về phía tây‑nam tây (khoảng giữa tây và tây‑nam). Dùng để mô tả hướng gió hoặc thứ gì đó đang thổi/di chuyển từ phía tây‑nam tây.

Directed towards the westsouthwest Of a wind blowing from the westsouthwest.

朝西南西方向的,指从西南西吹来的风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh