Bản dịch của từ Westbound trong tiếng Việt

Westbound

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Westbound(Adjective)

wˈɛstbaʊnd
wˈɛstbaʊnd
01

Hướng về phía tây hoặc đang đi/di chuyển về phía tây.

Leading or travelling towards the west.

向西的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Westbound (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Westbound

Về hướng tây

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh