whaler
Noun
whaler (Noun)
/hwˈeɪlɚz/
/wˈeɪlɚz/
AI
Ví dụ
Người săn cá voi đã giải thích công việc của mình tại hội nghị môi trường tuần trước.The whaler explained his job at the environmental conference last week.
Nhiều người không ủng hộ những người săn cá voi vì lo ngại về bảo tồn.Many people do not support whalers due to conservation concerns.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whaler" được định nghĩa là một người hoặc tàu tham gia vào hoạt động săn cá voi. Ngành nghề này thường liên quan đến việc đánh bắt, chế biến và thương mại sản phẩm từ cá voi, nhằm phục vụ cho nhu cầu thực phẩm, dầu mỡ và vật liệu khác. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên, nhưng ở một số ngữ cảnh, có thể được sử dụng với sắc thái khác nhau tùy thuộc vào luật pháp về bảo vệ động vật hoang dã. Tuy nhiên, "whaler" chủ yếu không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cả cách phát âm, viết và nghĩa sử dụng.