Bản dịch của từ Whame fly trong tiếng Việt

Whame fly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whame fly(Noun)

wˈeɪmfli
wˈeɪmfli
01

(từ cổ, ít dùng) Một loại ruồi lớn hút máu, giống ruồi ngựa (horsefly) hoặc ruồi bò (gadfly).

(dated) The horsefly or gadfly.

马蝇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh