Bản dịch của từ Gadfly trong tiếng Việt

Gadfly

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gadfly (Noun)

gˈædflaɪ
gˈædflaɪ
01

Một loại ruồi hút máu gia súc, thường đốt ngựa hoặc bò; bao gồm các loài như ruồi ngựa (horsefly), ruồi gây u (warble fly) hoặc ruồi bọ chấy (botfly).

A fly that bites livestock especially a horsefly warble fly or botfly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh