Bản dịch của từ Gadfly trong tiếng Việt
Gadfly

Gadfly (Noun)
Một loại ruồi hút máu gia súc, thường đốt ngựa hoặc bò; bao gồm các loài như ruồi ngựa (horsefly), ruồi gây u (warble fly) hoặc ruồi bọ chấy (botfly).
A fly that bites livestock especially a horsefly warble fly or botfly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gadfly là một từ tiếng Anh chỉ loài ruồi có kích thước lớn, thường sống ký sinh trên động vật, đặc biệt là gia súc. Trong ngữ cảnh xã hội, gadfly còn được hiểu là người thường xuyên đặt ra câu hỏi hay chỉ trích những điều kiện hiện tại, thúc đẩy tư duy phản biện. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Gadfly là một từ tiếng Anh chỉ loài ruồi có kích thước lớn, thường sống ký sinh trên động vật, đặc biệt là gia súc. Trong ngữ cảnh xã hội, gadfly còn được hiểu là người thường xuyên đặt ra câu hỏi hay chỉ trích những điều kiện hiện tại, thúc đẩy tư duy phản biện. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
