Bản dịch của từ Warble trong tiếng Việt
Warble

Warble(Noun)
Một u mưng dưới da (ở lưng) của gia súc như bò, ngựa và một số động vật có vú khác, do ấu trùng của ruồi warble (ruồi gặm da) gây ra. Thường biểu hiện là một cục sưng có mủ hoặc nang chứa ấu trùng dưới da.
A swelling or abscess beneath the skin on the back of cattle, horses, and other mammals, caused by the presence of the larva of a warble fly.
Warble(Verb)
(về chim) hót khe khẽ với những nốt nhạc thay đổi liên tục; tiếng hót ríu rít, du dương và nhẹ nhàng.
(of a bird) sing softly and with a succession of constantly changing notes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Warble" là một động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hát hoặc phát ra âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, thường liên quan đến các loài chim. Trong tiếng Anh Mỹ, "warble" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc phong cách hát của một con chim, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh âm nhạc. Từ này có thể đồng nghĩa với "trill" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường liên quan đến cảm xúc vui tươi.
Từ "warble" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "werbelen" và tiếng Latin "verba" có nghĩa là "từ" hay "lời nói". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động phát ra âm thanh nhẹ nhàng, du dương, như chim hót. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để mô tả bất kỳ âm thanh nào nhẹ nhàng hoặc lặp lại, thường có tính chất du dương hoặc vui tươi, phù hợp với cấu trúc âm thanh của hành động chính nó.
Từ "warble" xuất hiện với tần suất thấp trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, với nội dung liên quan đến mô tả âm thanh hoặc cụ thể về động vật. Trong các ngữ cảnh khác, "warble" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt liên quan đến kỹ thuật hát hoặc biểu đạt cảm xúc. Từ này còn được áp dụng trong các mô tả văn học nhằm thể hiện sự dịu dàng hoặc thi vị trong âm điệu.
Họ từ
"Warble" là một động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hát hoặc phát ra âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, thường liên quan đến các loài chim. Trong tiếng Anh Mỹ, "warble" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc phong cách hát của một con chim, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh âm nhạc. Từ này có thể đồng nghĩa với "trill" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường liên quan đến cảm xúc vui tươi.
Từ "warble" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "werbelen" và tiếng Latin "verba" có nghĩa là "từ" hay "lời nói". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động phát ra âm thanh nhẹ nhàng, du dương, như chim hót. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để mô tả bất kỳ âm thanh nào nhẹ nhàng hoặc lặp lại, thường có tính chất du dương hoặc vui tươi, phù hợp với cấu trúc âm thanh của hành động chính nó.
Từ "warble" xuất hiện với tần suất thấp trong 4 thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, với nội dung liên quan đến mô tả âm thanh hoặc cụ thể về động vật. Trong các ngữ cảnh khác, "warble" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt liên quan đến kỹ thuật hát hoặc biểu đạt cảm xúc. Từ này còn được áp dụng trong các mô tả văn học nhằm thể hiện sự dịu dàng hoặc thi vị trong âm điệu.
