Bản dịch của từ Warble trong tiếng Việt
Warble

Warble (Noun)
Một u mưng dưới da (ở lưng) của gia súc như bò, ngựa và một số động vật có vú khác, do ấu trùng của ruồi warble (ruồi gặm da) gây ra. Thường biểu hiện là một cục sưng có mủ hoặc nang chứa ấu trùng dưới da.
A swelling or abscess beneath the skin on the back of cattle, horses, and other mammals, caused by the presence of the larva of a warble fly.
Warble (Verb)
(về chim) hót khe khẽ với những nốt nhạc thay đổi liên tục; tiếng hót ríu rít, du dương và nhẹ nhàng.
(of a bird) sing softly and with a succession of constantly changing notes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Warble" là một động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hát hoặc phát ra âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, thường liên quan đến các loài chim. Trong tiếng Anh Mỹ, "warble" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc phong cách hát của một con chim, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh âm nhạc. Từ này có thể đồng nghĩa với "trill" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường liên quan đến cảm xúc vui tươi.
Họ từ
"Warble" là một động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hát hoặc phát ra âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, thường liên quan đến các loài chim. Trong tiếng Anh Mỹ, "warble" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc phong cách hát của một con chim, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh âm nhạc. Từ này có thể đồng nghĩa với "trill" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường liên quan đến cảm xúc vui tươi.
