warbling
NounVerb
warbling (Noun)
/wˈɔɹblɪŋ/
/wˈɔɹbəlɪŋ/
AI
Ví dụ
Trẻ em thích tiếng hót của những chú chim trong công viên.The children enjoyed the warbling of the birds in the park.
Tiếng hót từ cây gần đó không quá to.The warbling from the nearby tree was not very loud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
warbling (Verb)
/wˈɔɹblɪŋ/
/wˈɔɹbəlɪŋ/
AI
Ví dụ
Trẻ em thích hát những bài hát trong lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The children enjoyed warbling songs during the community festival last Saturday.
Họ không hát bất kỳ giai điệu nào trong buổi gặp gỡ xã hội tối nay.They are not warbling any tunes at the social gathering tonight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "warbling" chỉ hành động phát ra âm thanh trong trẻo, êm dịu, thường được sử dụng để mô tả tiếng hót của chim hoặc việc hát một cách dịu dàng, có âm điệu lên xuống. Trong tiếng Anh, "warbling" đồng nghĩa với việc thể hiện sự vui tươi hoặc sự bất thường trong âm thanh. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở từ này, cả hai đều sử dụng "warbling" với cùng một ngữ nghĩa và ngữ pháp.