Bản dịch của từ Warbling trong tiếng Việt

Warbling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warbling(Noun)

wˈɔɹblɪŋ
wˈɔɹbəlɪŋ
01

Hành động/cách hát bằng một chuỗi các nốt nhạc hài hòa, thường là giọng ngân nga, trong trẻo và lặp đi lặp lại như chim hót.

The act of singing with a sequence of purely harmonic notes.

用和谐音符唱歌的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Warbling(Verb)

wˈɔɹblɪŋ
wˈɔɹbəlɪŋ
01

Hát líu lo, hót thành tiếng theo những nốt nhạc nối tiếp có âm hưởng trong trẻo (thường nói về chim hoặc giọng hát nhẹ nhàng, ngân nga).

To sing with a sequence of purely harmonic notes.

用优美的音调歌唱

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ