Anh - Việt

Bản dịch của từ Warbling trong tiếng Việt

warbling

NounVerb

warbling (Noun)

/wˈɔɹblɪŋ/
/wˈɔɹbəlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động/cách hát bằng một chuỗi các nốt nhạc hài hòa, thường là giọng ngân nga, trong trẻo và lặp đi lặp lại như chim hót.

the act of singing with a sequence of purely harmonic notes.

Ví dụ
Trẻ em thích tiếng hót của những chú chim trong công viên.The children enjoyed the warbling of the birds in the park.
Tiếng hót từ cây gần đó không quá to.The warbling from the nearby tree was not very loud.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

warbling (Verb)

/wˈɔɹblɪŋ/
/wˈɔɹbəlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

hát líu lo, hót thành tiếng theo những nốt nhạc nối tiếp có âm hưởng trong trẻo (thường nói về chim hoặc giọng hát nhẹ nhàng, ngân nga).

to sing with a sequence of purely harmonic notes.

Ví dụ
Trẻ em thích hát những bài hát trong lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The children enjoyed warbling songs during the community festival last Saturday.
Họ không hát bất kỳ giai điệu nào trong buổi gặp gỡ xã hội tối nay.They are not warbling any tunes at the social gathering tonight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh