Bản dịch của từ Wherein trong tiếng Việt
Wherein

Wherein (Adverb)
Trong đó.
In which.
She attended a party wherein she met many new friends.
Cô ấy đã tham dự một bữa tiệc mà cô ấy đã gặp nhiều người bạn mới.
The charity event, wherein donations were collected, was a success.
Sự kiện từ thiện, nơi mà quyên góp được thu thập, đã thành công.
He described a situation wherein teamwork was crucial for success.
Anh ấy mô tả một tình huống mà sự hợp tác là quan trọng để thành công.
She attended the social event wherein she met new friends.
Cô ấy đã tham dự sự kiện xã hội mà cô ấy gặp bạn mới.
The charity organization held a fundraiser wherein they collected donations.
Tổ chức từ thiện tổ chức một sự kiện gây quỹ mà họ thu thập quyên góp.
The online platform hosts a forum wherein users can share experiences.
Nền tảng trực tuyến tổ chức một diễn đàn mà người dùng có thể chia sẻ kinh nghiệm.
Từ "wherein" là một liên từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ ra một địa điểm hoặc hoàn cảnh cụ thể trong đó một hành động diễn ra. Trong tiếng Anh British và American, từ này được sử dụng như nhau trong ngữ viết, tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó ít gặp hơn và thường được thay thế bằng các từ như "in which" hay "where". "Wherein" có vẻ trang trọng hơn và thường xuất hiện trong tài liệu pháp lý hoặc văn bản học thuật.
Từ "wherein" bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ, với tiền tố "where" có nguồn gốc từ từ tiếng Saxon " hwær", cùng với hậu tố "in" từ tiếng Latin "in". Nghĩa gốc của từ này chỉ địa điểm, không gian hoặc trạng thái bên trong một cái gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, "wherein" thường được sử dụng trong văn bản pháp lý và hàn lâm để chỉ rõ các điều khoản hoặc điều kiện nằm trong một văn bản cụ thể, cho thấy sự phát triển từ nghĩa không gian sang nghĩa pháp lý.
Từ "wherein" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường được dùng trong ngữ cảnh văn bản học thuật, khi mô tả nơi xảy ra một tình huống hoặc diễn biến. Trong phần Viết và Nói, "wherein" có thể xuất hiện trong các câu trích dẫn hoặc giải thích chi tiết, nhất là trong các đề tài pháp lý hoặc học thuật. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và trang trọng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp