Bản dịch của từ Whetstone trong tiếng Việt

Whetstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whetstone(Noun)

ˈɛtstˌoʊn
hwˈɛtstˌoʊn
01

Một loại đá mịn dùng để mài sắc đồ cắt như dao, kéo, công cụ làm mộc,... (đá mài, đá mài dao).

A finegrained stone used for sharpening cutting tools.

磨刀石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ