sharpening
sharpening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một quá trình hoặc trường hợp cải tiến hoặc nâng cao.
A process or instance of improvement or enhancement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trạng thái được mài sắc.
The state of being sharpened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sharpening (Verb)
Nghĩa 01
Phân từ hiện tại của sharpen.
Present participle of sharpen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sharpening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sharpen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sharpened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sharpened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sharpens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sharpening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sharpening" là danh từ chỉ hoạt động làm cho một vật trở nên sắc bén hơn, thường liên quan đến dao, kéo hoặc các công cụ cắt khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động hoặc quá trình làm sắc bén. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào bối cảnh thẩm mỹ hoặc kỹ thuật khi nói về các loại bút, bàn phím. Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này thường nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh mà từ này xuất hiện.