Bản dịch của từ Sharpening trong tiếng Việt
Sharpening

Sharpening(Noun)
Một quá trình hoặc sự kiện của việc nâng cao hoặc cải thiện.
An ongoing process or case of improvement or enhancement.
这是一个改进或提升的过程或情形。
Tình trạng được mài sắc
The status is sharpened.
状态已磨利。
Sharpening(Verb)
Dạng động từ của Sharpening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sharpen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sharpened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sharpened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sharpens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sharpening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sharpening" là danh từ chỉ hoạt động làm cho một vật trở nên sắc bén hơn, thường liên quan đến dao, kéo hoặc các công cụ cắt khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động hoặc quá trình làm sắc bén. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào bối cảnh thẩm mỹ hoặc kỹ thuật khi nói về các loại bút, bàn phím. Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này thường nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh mà từ này xuất hiện.
Họ từ
Từ "sharpening" là danh từ chỉ hoạt động làm cho một vật trở nên sắc bén hơn, thường liên quan đến dao, kéo hoặc các công cụ cắt khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động hoặc quá trình làm sắc bén. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào bối cảnh thẩm mỹ hoặc kỹ thuật khi nói về các loại bút, bàn phím. Sự khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này thường nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh mà từ này xuất hiện.
