Bản dịch của từ Sharper trong tiếng Việt

Sharper

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharper(Adjective)

ʃˈɑɹpɚ
ʃˈɑɹpəɹ
01

Tính từ so sánh của “sharp”, nghĩa là “hơn (cái gì đó) sắc, nhọn, rõ ràng hoặc sắc bén” — dùng để so sánh hai vật hoặc trạng thái, nghĩa là cái này sắc/nhọn/rõ hơn cái kia.

Comparative form of sharp more sharp.

更锋利的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sharper (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sharp

Sắc

Sharper

Sắc nét hơn

Sharpest

Sắc nhất

Sharper(Noun)

ʃˈɑɹpɚ
ʃˈɑɹpəɹ
01

Từ cổ, chỉ người lừa gạt chuyên nghiệp — kẻ lừa đảo, kẻ gian chuyên dùng mánh khóe (thường trong cờ bạc) để kiếm sống.

Dated a swindler a cheat a professional gambler who makes his living by cheating.

专业骗子,靠欺骗为生的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ