whimsically
Adverb
whimsically (Adverb)
/ˈɪmzɪklli/
/ˈɪmzɪklli/
AI
Ví dụ
Cô ấy gợi ý một bữa tiệc khiêu vũ cho cuộc họp cộng đồng một cách hài hước.She whimsically suggested a dance party for the community meeting.
Anh ấy không viết bài phát biểu của mình một cách hài hước cho sự kiện xã hội.He did not whimsically write his speech for the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whimsically" là trạng từ mô tả hành động hoặc biểu hiện của sự ngẫu hứng, vui tươi, hay mơ mộng, thường liên quan đến những ý tưởng hoặc quyết định bất thường. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi giữa hai phương ngữ. "Whimsically" thường được dùng để mô tả hành động hay nghệ thuật mang tính sáng tạo, không theo quy tắc thông thường.