Anh - Việt

Bản dịch của từ Quaintly trong tiếng Việt

quaintly

Adverb

quaintly (Adverb)

/kwˈeintli/
/kwˈeintli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành động hoặc cách diễn ra một việc gì đó một cách kỳ quặc, lạ lùng nhưng thường mang nét cổ điển hoặc duyên dáng; hơi khác thường theo cách khiến người ta chú ý.

In a quaint manner; oddly; strangely.

Ví dụ
Kiến trúc của thị trấn thật quyến rũ một cách kỳ lạ.The town's architecture was quaintly charming.
Cô ấy mặc trang phục cổ điển một cách kỳ lạ.She quaintly dressed in vintage clothing.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh