Bản dịch của từ Quaintly trong tiếng Việt

Quaintly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quaintly(Adverb)

kwˈeintli
kwˈeintli
01

Mô tả hành động hoặc cách diễn ra một việc gì đó một cách kỳ quặc, lạ lùng nhưng thường mang nét cổ điển hoặc duyên dáng; hơi khác thường theo cách khiến người ta chú ý.

In a quaint manner; oddly; strangely.

古怪地,奇特地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ