quaintly
Adverb
quaintly (Adverb)
/kwˈeintli/
/kwˈeintli/
AI
Ví dụ
Kiến trúc của thị trấn thật quyến rũ một cách kỳ lạ.The town's architecture was quaintly charming.
Cô ấy mặc trang phục cổ điển một cách kỳ lạ.She quaintly dressed in vintage clothing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quaintly" là một trạng từ, có nguồn gốc từ tính từ "quaint", mô tả những nét độc đáo, kỳ lạ và hấp dẫn của một tình huống hoặc nơi chốn. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hấp dẫn bởi sự cổ kính hoặc tính chất đặc biệt, mang tính chất duyên dáng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "quaintly" được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào văn hóa và khu vực.