Bản dịch của từ Strangely trong tiếng Việt
Strangely

Strangely (Adverb)
(cổ, ít dùng) một cách làm ngạc nhiên, kỳ lạ nhưng theo nghĩa tích cực, tỏ ra kỳ diệu hoặc đáng kinh ngạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách kỳ lạ, bất thường hoặc trùng hợp khiến người ta thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
In a strange or coincidental manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "strangely" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là theo một cách kỳ lạ hoặc không bình thường. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống khác lạ so với những gì mong đợi. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm, và cả hai đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng hoặc phản ứng mà con người cho là không bình thường.
Họ từ
Từ "strangely" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là theo một cách kỳ lạ hoặc không bình thường. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống khác lạ so với những gì mong đợi. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm, và cả hai đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng hoặc phản ứng mà con người cho là không bình thường.
