oddly
Adverb
oddly (Adverb)
/ˈɑdli/
/ˈɑdli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã hành xử kỳ lạ tại bữa tiệc, mặc trang phục.She behaved oddly at the party, wearing a costume.
Bài phát biểu của anh ấy kỳ lạ yên bình, không giống với bản thân thường tràn đầy năng lượng.His speech was oddly quiet, unlike his usual energetic self.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của oddly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
oddly kỳ quặc | more oddly kỳ quặc hơn | most oddly kỳ quặc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oddly" là trạng từ được sử dụng để chỉ cách thức hoặc tình huống diễn ra một cách lạ lùng, không bình thường hoặc khác biệt so với dự đoán. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc biểu thị sự ngạc nhiên. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "oddly" với nghĩa tương tự; tuy nhiên, âm điệu và nhấn mạnh ở một số ngữ cảnh có thể khác nhau giữa hai biến thể này, nhưng không có sự khác biệt rõ ràng về chính tả hay ngữ nghĩa.