Bản dịch của từ Whiten trong tiếng Việt

Whiten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whiten(Verb)

ˈɑɪɾn̩
hwˈɑɪɾn̩
01

Làm cho trở nên trắng hoặc trở nên màu trắng.

Make or become white.

使变白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Whiten (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Whiten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Whitened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Whitened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Whitens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Whitening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ