wholesomeness
Noun
wholesomeness (Noun)
/həlsˈeɪməsnəs/
/həlsˈeɪməsnəs/
AI
Ví dụ
Sự kiện cộng đồng đã thúc đẩy tính lành mạnh của thực phẩm và hoạt động địa phương.The community event promoted the wholesomeness of local food and activities.
Thành phố không đặt ưu tiên cho tính lành mạnh của các chương trình xã hội.The city does not prioritize the wholesomeness of its social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "wholesomeness" chỉ sự chất lượng hoặc trạng thái tích cực, có lợi cho sức khỏe và tinh thần, thường liên quan đến thực phẩm, hành vi hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm vào âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Tác động của tính chất này thường được liên kết với sự phát triển cá nhân và xã hội tích cực.