Bản dịch của từ Wholly represented trong tiếng Việt

Wholly represented

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wholly represented(Phrase)

wˈɒli rˌɛprɪzˈɛntɪd
ˈhwɑɫi ˈrɛprəˌzɛntɪd
01

Được thể hiện hoặc mô tả rõ ràng

Fully expressed or characterized

完全表现或刻画

Ví dụ
02

Được trình bày hoặc minh họa một cách cụ thể

Fully demonstrated or illustrated in a specific way

以特定方式全部展现或体现出来

Ví dụ
03

Được thể hiện đầy đủ hoặc diễn tả một cách trọn vẹn

Described in a comprehensive manner

完全展现或详细描述

Ví dụ