Bản dịch của từ Windchime trong tiếng Việt

Windchime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windchime(Noun)

wˈɪndtʃaɪm
wˈɪndtʃaɪm
01

Từ 'windchime' là dạng viết khác của 'wind chimes', chỉ loại đồ trang trí treo ngoài trời hoặc trong nhà làm bằng ống kim loại, gỗ, thủy tinh... khi có gió thổi sẽ phát ra âm thanh leng keng, du dương.

Alternative form of wind chimes.

风铃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh