Bản dịch của từ Wireframe trong tiếng Việt

Wireframe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wireframe(Noun)

wˈaɪɹɨfɹˌeɪm
wˈaɪɹɨfɹˌeɪm
01

Mô hình ba chiều khung xương trong đó chỉ có các đường (cạnh) và đỉnh được hiển thị, không có bề mặt hay chi tiết rắn — thường dùng để phác thảo cấu trúc hình học cơ bản.

A skeletal threedimensional model in which only lines and vertices are represented.

三维骨架模型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh