Bản dịch của từ Wiser trong tiếng Việt

Wiser

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiser (Adjective)

wˈɑɪzɚ
wˈɑɪzɚ
01

Dạng so sánh của “wise” (thông minh/khôn ngoan): nghĩa là “hơn về sự khôn ngoan” — tức là khôn ngoan hơn, hiểu biết hơn hoặc suy nghĩ chín chắn hơn so với người/điều khác.

Comparative form of wise: more wise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ