Bản dịch của từ Wishlist trong tiếng Việt
Wishlist
Noun [U/C] Verb

Wishlist(Noun)
ˈwɪʃlɪst
ˈwɪʃlɪst
01
Hình thức thay thế của danh sách mong muốn
Alternative form of wish list
Ví dụ
Wishlist(Verb)
ˈwɪʃlɪst
ˈwɪʃlɪst
01
Để thêm vào danh sách mong muốn.
To place on a wishlist.
Ví dụ
