Bản dịch của từ With time trong tiếng Việt

With time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With time(Phrase)

wˈɪθ tˈaɪm
ˈwɪθ ˈtaɪm
01

Trong thời gian thích hợp

In due course

Ví dụ
02

Đi kèm với thời gian

Accompanied by time

Ví dụ
03

Theo thời gian

In the course of time

Ví dụ