Bản dịch của từ Withholding affection trong tiếng Việt

Withholding affection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withholding affection(Noun)

wˈɪθhəʊldɪŋ ɐfˈɛkʃən
ˈwɪθˌhoʊɫdɪŋ əˈfɛkʃən
01

Sự thao túng cảm xúc bằng cách từ chối thể hiện tình cảm với người khác

Manipulating someone's emotions by withholding affection.

通过拒绝关注他人情感来操控情绪

Ví dụ
02

Một phương pháp kỷ luật hoặc kiểm soát mà không thể hiện tình cảm

A disciplinary or controlling approach that doesn't show emotions.

这是一种不流露感情的纪律或控制方式。

Ví dụ
03

Hành động kiềm chế hoặc ngăn cản tình cảm

Suppressing or restraining feelings

抑制或克制感情的行为

Ví dụ