Bản dịch của từ Without prompting trong tiếng Việt

Without prompting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without prompting(Verb)

wɨθˈaʊt pɹˈɑmptɨŋ
wɨθˈaʊt pɹˈɑmptɨŋ
01

Làm điều gì đó mà không được yêu cầu hay nhắc nhở; tự động làm theo ý mình mà không cần ai bảo.

Do something without being asked or told.

主动做事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh