Anh - Việt

Bản dịch của từ Wittiness trong tiếng Việt

wittiness

Noun

wittiness (Noun)

/ˈwɪ.ti.nəs/
/ˈwɪ.ti.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính khôi hài, sự dí dỏm và nhanh trí khi nói hoặc viết — khả năng đưa ra những câu nói thông minh, hài hước khiến người khác cười hoặc thích thú.

the quality of being clever and humorous.

Ví dụ
Sự hóm hỉnh của cô ấy luôn làm mọi người cười trong các cuộc thảo luận nhóm.Her wittiness always makes people laugh during group discussions.
Thiếu sự hóm hỉnh có thể làm cho bài thuyết trình trở nên nhàm chán và không hấp dẫn.Lack of wittiness can make presentations boring and unengaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh