wittiness
Noun
wittiness (Noun)
/ˈwɪ.ti.nəs/
/ˈwɪ.ti.nəs/
AI
Ví dụ
Sự hóm hỉnh của cô ấy luôn làm mọi người cười trong các cuộc thảo luận nhóm.Her wittiness always makes people laugh during group discussions.
Thiếu sự hóm hỉnh có thể làm cho bài thuyết trình trở nên nhàm chán và không hấp dẫn.Lack of wittiness can make presentations boring and unengaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "wittiness" chỉ sự khéo léo trong việc sử dụng ngôn ngữ để tạo ra sự hài hước hoặc châm biếm, thể hiện khả năng tư duy nhanh nhạy và sắc sảo. Trong tiếng Anh, "wittiness" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau; người Anh thường nhấn âm mạnh hơn vào âm đầu, trong khi người Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Tính từ này thường được dùng trong văn học, diễn xuất và giao tiếp xã hội.