Bản dịch của từ Woefully trong tiếng Việt

Woefully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woefully(Adverb)

wˈoʊfəli
wˈoʊfəli
01

Một cách buồn bã, đau khổ hoặc đầy âu sầu; diễn tả trạng thái u sầu, đáng thương

In a manner that is full of sorrow or distress.

悲惨地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ