womanise
womanise (Verb)
Nghĩa 01
Làm trò lăng nhăng, lăng loàn tình ái; thường xuyên tán tỉnh hoặc quan hệ lãng mạn với nhiều phụ nữ (không chung thủy).
To engage in philandering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của womanise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | womanise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | womanised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | womanised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | womanises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | womanising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "womanise" (thường được viết là "womanize" trong tiếng Anh Mỹ) là động từ chỉ hành vi lôi cuốn và thu hút sự chú ý của nhiều phụ nữ, thường nhằm mục đích tình dục hoặc hẹn hò. Trong tiếng Anh Anh, "womanise" mang nghĩa tương tự nhưng có xu hướng nhấn mạnh hơn đến sự thiếu nghiêm túc trong mối quan hệ. Phát âm của hai phiên bản này cũng có sự khác biệt, với "womanise" thường được phát âm là /ˈwʊmənaɪz/ và "womanize" là /ˈwʊmənaɪz/ ở Mỹ, tuy nhiên, ngữ nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn giống nhau.