philandering
philandering (Verb)
Nghĩa 01
Thói quen ngoại tình hoặc quan hệ tình dục với nhiều người một cách thường xuyên và không nghiêm túc; hay lăng nhăng, lăng lóc tình cảm.
habitually engaging in many casual sexual relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của philandering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | philander |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | philandered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | philandered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | philanders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | philandering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Philandering" là một danh từ chỉ hành động không trung thực trong các mối quan hệ tình cảm, thường liên quan đến việc có nhiều mối quan hệ ngoài luồng mà không có sự cam kết nghiêm túc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự lừa dối. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách dùng từ "philandering", mặc dù cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt giữa hai phiên bản.