Bản dịch của từ Philandering trong tiếng Việt
Philandering

Philandering(Verb)
Thói quen ngoại tình hoặc quan hệ tình dục với nhiều người một cách thường xuyên và không nghiêm túc; hay lăng nhăng, lăng lóc tình cảm.
Habitually engaging in many casual sexual relationships.
Dạng động từ của Philandering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Philander |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Philandered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Philandered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Philanders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Philandering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Philandering" là một danh từ chỉ hành động không trung thực trong các mối quan hệ tình cảm, thường liên quan đến việc có nhiều mối quan hệ ngoài luồng mà không có sự cam kết nghiêm túc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự lừa dối. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách dùng từ "philandering", mặc dù cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt giữa hai phiên bản.
Từ "philandering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "filander", có nghĩa là "lảng tránh" hoặc "đi lang thang". Nó được hình thành từ chữ "filandre", nghĩa là "sự quấn lại", liên quan đến hành động cuốn hút trong mối quan hệ. Lịch sử từ này gắn liền với các mối quan hệ ngoại tình, thường mang nghĩa tiêu cực. Ngày nay, "philandering" chỉ hành động không chung thủy trong tình yêu hoặc hôn nhân, phản ánh sự lãng phí và thiếu trách nhiệm trong các mối quan hệ.
Từ "philandering" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, ám chỉ hành vi không chung thủy trong mối quan hệ tình cảm. Từ này có tần suất thấp hơn trong Reading và Listening. Ngoài ngữ cảnh kiểm tra, "philandering" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, xã hội, văn học, hoặc trong báo chí khi đề cập đến những scandal tình ái. Sự phổ biến của từ này cho thấy nó được áp dụng trong môi trường thể hiện những mối quan hệ phức tạp.
Họ từ
"Philandering" là một danh từ chỉ hành động không trung thực trong các mối quan hệ tình cảm, thường liên quan đến việc có nhiều mối quan hệ ngoài luồng mà không có sự cam kết nghiêm túc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự lừa dối. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách dùng từ "philandering", mặc dù cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt giữa hai phiên bản.
Từ "philandering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "filander", có nghĩa là "lảng tránh" hoặc "đi lang thang". Nó được hình thành từ chữ "filandre", nghĩa là "sự quấn lại", liên quan đến hành động cuốn hút trong mối quan hệ. Lịch sử từ này gắn liền với các mối quan hệ ngoại tình, thường mang nghĩa tiêu cực. Ngày nay, "philandering" chỉ hành động không chung thủy trong tình yêu hoặc hôn nhân, phản ánh sự lãng phí và thiếu trách nhiệm trong các mối quan hệ.
Từ "philandering" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, ám chỉ hành vi không chung thủy trong mối quan hệ tình cảm. Từ này có tần suất thấp hơn trong Reading và Listening. Ngoài ngữ cảnh kiểm tra, "philandering" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, xã hội, văn học, hoặc trong báo chí khi đề cập đến những scandal tình ái. Sự phổ biến của từ này cho thấy nó được áp dụng trong môi trường thể hiện những mối quan hệ phức tạp.
