womanly
Adjective
womanly (Adjective)
/wˈʊmnli/
/wˈʊmnli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện sức mạnh của phụ nữ trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.She showed womanly strength during the community event last Saturday.
Anh ấy không đánh giá cao những phẩm chất của phụ nữ trong vai trò lãnh đạo.He does not appreciate womanly qualities in leadership roles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của womanly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
womanly nữ tính | more womanly nữ tính hơn | most womanly nữ tính nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "womanly" có nghĩa chỉ tính cách hoặc đặc điểm tiêu biểu của người phụ nữ, thường được liên kết với sự dịu dàng, chăm sóc và nữ tính. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về phát âm, viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, từ "womanly" có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội nơi nó được sử dụng.