Bản dịch của từ Womanly trong tiếng Việt

Womanly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Womanly(Adjective)

wˈʊmnli
wˈʊmnli
01

Thuộc về phụ nữ hoặc có những phẩm chất, đặc điểm thường thấy ở phụ nữ (như dịu dàng, nữ tính, trưởng thành theo vai trò nữ giới).

Relating to or having the characteristics of a woman or women.

Ví dụ

Dạng tính từ của Womanly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Womanly

Nữ tính

More womanly

Nữ tính hơn

Most womanly

Nữ tính nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ