Bản dịch của từ Wonderer trong tiếng Việt

Wonderer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wonderer(Noun)

wˈʌndɚɚ
wˈʌndɚɚ
01

Người thắc mắc; người hay tự hỏi về điều gì đó — tức là người thường suy nghĩ, băn khoăn hoặc đặt câu hỏi về một vấn đề.

A person who wonders about something.

爱思考的人

Ví dụ

Wonderer(Noun Countable)

wˈʌndɚɚ
wˈʌndɚɚ
01

Người hay băn khoăn hoặc tự hỏi về điều gì đó; người đặt câu hỏi trong tâm nghĩ hoặc thắc mắc về một vấn đề.

A person who wonders about something.

思考的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ