wonderer
NounNoun Countable
wonderer (Noun)
/wˈʌndɚɚ/
/wˈʌndɚɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người thắc mắc về tác động của mạng xã hội đến mối quan hệ.Many wonderers question the impact of social media on relationships.
Ít người thắc mắc tin rằng sự thay đổi xã hội xảy ra nhanh chóng.Few wonderers believe that social change happens quickly.
wonderer (Noun Countable)
/wˈʌndɚɚ/
/wˈʌndɚɚ/
AI
Ví dụ
Người thắc mắc đã hỏi về tác động của mạng xã hội đến xã hội.The wonderer asked about the impact of social media on society.
Nhiều người thắc mắc không hiểu tác động của sự cô lập xã hội.Many wonderers do not understand the effects of social isolation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wonderer" là danh từ chỉ người thường xuyên có những suy nghĩ sâu sắc, tò mò về thế giới xung quanh hoặc cuộc sống. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; "wonderer" thường có nghĩa tích cực, biểu thị sự tìm tòi và khám phá. Trong văn phong viết, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc triết học.