Anh - Việt

Bản dịch của từ Wonderer trong tiếng Việt

wonderer

NounNoun Countable

wonderer (Noun)

/wˈʌndɚɚ/
/wˈʌndɚɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người thắc mắc; người hay tự hỏi về điều gì đó — tức là người thường suy nghĩ, băn khoăn hoặc đặt câu hỏi về một vấn đề.

Người thắc mắc; người hay tự hỏi về điều gì đó — tức là người thường suy nghĩ, băn khoăn hoặc đặt câu hỏi về một vấn đề.

A person who wonders about something.

Ví dụ
Nhiều người thắc mắc về tác động của mạng xã hội đến mối quan hệ.Many wonderers question the impact of social media on relationships.
Ít người thắc mắc tin rằng sự thay đổi xã hội xảy ra nhanh chóng.Few wonderers believe that social change happens quickly.

wonderer (Noun Countable)

/wˈʌndɚɚ/
/wˈʌndɚɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hay băn khoăn hoặc tự hỏi về điều gì đó; người đặt câu hỏi trong tâm nghĩ hoặc thắc mắc về một vấn đề.

Người hay băn khoăn hoặc tự hỏi về điều gì đó; người đặt câu hỏi trong tâm nghĩ hoặc thắc mắc về một vấn đề.

A person who wonders about something.

Ví dụ
Người thắc mắc đã hỏi về tác động của mạng xã hội đến xã hội.The wonderer asked about the impact of social media on society.
Nhiều người thắc mắc không hiểu tác động của sự cô lập xã hội.Many wonderers do not understand the effects of social isolation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh