Bản dịch của từ Work intermittently trong tiếng Việt

Work intermittently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work intermittently(Phrase)

wˈɜːk ˌɪntəmˈɪtəntli
ˈwɝk ˌɪntɝˈmɪtəntɫi
01

Hoạt động không theo chu kỳ đều đặn mà không liên tục

Operation or functioning that is intermittent, occurring at irregular intervals.

以不规律的时间间隔工作或运转,而非持续不断

Ví dụ
02

Có các giai đoạn thực hiện được phân cách bằng khoảng nghỉ hoặc tạm dừng

There are periods of activity separated by breaks or interruptions.

有些活动时间会被休息或中断所打断。

Ví dụ
03

Tham gia vào các công việc hoặc hoạt động một cách ngẫu nhiên

To participate in jobs or activities irregularly

零星地参与一些任务或活动

Ví dụ