Bản dịch của từ Work intermittently trong tiếng Việt
Work intermittently
Phrase

Work intermittently(Phrase)
wˈɜːk ˌɪntəmˈɪtəntli
ˈwɝk ˌɪntɝˈmɪtəntɫi
Ví dụ
02
Có các giai đoạn thực hiện được phân cách bằng khoảng nghỉ hoặc tạm dừng
There are periods of activity separated by breaks or interruptions.
有些活动时间会被休息或中断所打断。
Ví dụ
03
Tham gia vào các công việc hoặc hoạt động một cách ngẫu nhiên
To participate in jobs or activities irregularly
零星地参与一些任务或活动
Ví dụ
