Bản dịch của từ Workless trong tiếng Việt

Workless

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workless(Adjective)

wɝˈkləs
wɝˈkləs
01

Chỉ trạng thái không có việc làm; thất nghiệp hoặc không đang đi làm.

Unemployed or not working.

失业或没有工作的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Workless(Adverb)

wɝˈkləs
wɝˈkləs
01

Theo cách không làm việc hoặc đang thất nghiệp; theo hướng không tham gia lao động.

In a way that involves not working or being unemployed.

以失业或不工作的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh