Anh - Việt
worryingly
Adverb
worryingly (Adverb)
/wɝˈiɨŋli/
/wɝˈiɨŋli/
AI
Ví dụ
Đáng lo ngại, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên 10% năm ngoái.Worryingly, the unemployment rate increased to 10% last year.
Nhiều người không thảo luận đáng lo ngại về các vấn đề xã hội công khai.Many people do not worryingly discuss social issues in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worryingly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách gây lo ngại" hoặc "đáng lo". Từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một tình huống hoặc thông tin tạo ra sự lo lắng hay bận tâm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "worryingly" được sử dụng tương tự về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách dùng. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh báo động hoặc phân tích tình hình.