wreckage
wreckage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wreckage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wreckage | wreckages |
Kết hợp từ của wreckage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đống đổ nát pile wreckage | Cộng đồng đã giúp dọn dẹp đống đổ nát sau cơn bão. The community helped clear the pile wreckage after the storm. |
mảnh vụn piece wreckage | Mảnh vụn từ máy bay được tìm thấy trong rừng. The piece of wreckage from the plane was found in the forest. |
đống đổ nát bit wreckage | Cộng đồng đã giúp dọn dẹp đống đổ nát sau cơn bão tuần trước. The community helped clear the bit wreckage after the storm last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Wreckage là danh từ chỉ các mảnh vỡ hoặc các tàn tích còn lại sau một vụ tai nạn, như sự cố hàng không hoặc đắm tàu. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự hủy hoại và kết quả thảm khốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wreckage" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay viết, cũng như trong nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, ở một số vùng, từ có thể được dùng để chỉ cả những vật phẩm không còn nguyên vẹn.