wriggly
wriggly (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả vật hoặc chuyển động có nhiều uốn lượn, ngoằn ngoèo; thường chỉ hình dạng hoặc cách di chuyển không thẳng mà quay cuộn, lắc lư.
having a lot of twists and turns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wriggly (Adverb)
Nghĩa 01
một cách quằn quại, uốn éo; di chuyển hoặc chuyển động với nhiều khúc quanh, vặn vẹo
in a way that twists and turns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wriggly" mô tả tình trạng hoặc hành vi của một vật thể hoặc sinh vật có tính chất quăn queo, lắc lư, hoặc uốn éo. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loài động vật như sâu bọ, rắn hoặc trẻ em trong trạng thái hiếu động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wriggly" được sử dụng phổ biến với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Từ này phản ánh tính chất sinh động và không ổn định của các đối tượng được miêu tả.