Bản dịch của từ Xeme trong tiếng Việt

Xeme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xeme(Noun)

kˈɛms
kˈɛms
01

Một loài chim biển nhỏ thuộc họ mòng biển, gọi là mòng biển Sabine (Xema sabini). Thường thấy ở vùng biển lạnh, có bộ lông và hình dáng giống mòng biển nhưng kích thước nhỏ hơn.

Sabines gull Xema sabini.

萨宾海鸥,一种小型海鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh