Bản dịch của từ Gull trong tiếng Việt
Gull

Gull (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gull (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) lừa lấy, chiếm đoạt một cách gian dối hoặc bất chính; ăn trộm bằng mánh khoé
To steal or take dishonestly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lợi dụng sự cả tin, nhẹ dạ của người khác để lừa họ, khiến họ tin vào điều không đúng hoặc bị thiệt hại.
To take advantage of someones gullibility
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gull" là danh từ chỉ một loại chim bờ biển thuộc họ Laridae, nổi bật với bộ lông trắng và đen, thường sống gần biển và bãi biển. Trong tiếng Anh, "gull" còn có nghĩa bóng là người dễ bị lừa dối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với giọng Anh Anh có xu hướng nhấn âm rõ hơn.
Họ từ
Từ "gull" là danh từ chỉ một loại chim bờ biển thuộc họ Laridae, nổi bật với bộ lông trắng và đen, thường sống gần biển và bãi biển. Trong tiếng Anh, "gull" còn có nghĩa bóng là người dễ bị lừa dối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với giọng Anh Anh có xu hướng nhấn âm rõ hơn.
