Bản dịch của từ Gull trong tiếng Việt

Gull

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gull(Noun)

gl
gˈʌl
01

Một loài chim biển thường có lông màu trắng, cánh khỏe và bay giỏi; thường thấy ở bờ biển, đậu trên cảng, mỏ thường hơi dài và thích kiếm ăn gần nước hoặc chỗ có người.

A type of seabird known for its white feathers and strong wings

一种以白色羽毛和强壮翅膀著称的海鸟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người dễ bị lừa; người nhẹ dạ cả tin, hay bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt.

A person who is easily deceived or tricked

容易上当的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ dùng để gọi một người cả tin, ngờ nghệch hoặc dễ bị lừa; tương đương 'người ngu ngơ' hay 'kẻ cả tin'.

A fool a simpleton

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gull(Verb)

01

(động từ) lừa dối, lừa gạt ai đó để họ tin điều không đúng hoặc mất tiền/tài sản; lừa đảo bằng cách đánh lừa niềm tin.

To cheat or deceive someone

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) lừa lấy, chiếm đoạt một cách gian dối hoặc bất chính; ăn trộm bằng mánh khoé

To steal or take dishonestly

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lợi dụng sự cả tin, nhẹ dạ của người khác để lừa họ, khiến họ tin vào điều không đúng hoặc bị thiệt hại.

To take advantage of someones gullibility

利用他人的轻信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gull(Adjective)

01

Mô tả tính cách giống như một con mòng biển: dễ bị lừa, nhẹ dạ, cả tin và hay bị người khác lợi dụng.

Characterized by the qualities of a gull easily deceived or tricked

如同海鸥般,容易被欺骗或利用的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có đặc điểm hoặc ngoại hình giống chim mòng biển (ví dụ: mỏ, cánh, thân màu trắng xám) hoặc mang lại cảm giác giống mòng biển.

Having the features or appearance of a gull

像海鸥的特征或外观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tính từ) Thiếu khả năng phân biệt đúng sai; nhẹ dạ, dễ tin người, ngây thơ đến mức dễ bị lừa.

Lacking discernment naive

缺乏辨别能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ