Anh - Việt

Bản dịch của từ Discernment trong tiếng Việt

discernment

Noun

discernment (Noun)

/dɪsˈɝnmn̩t/
/dɪsˈɝɹnmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Khả năng phán đoán tốt, nhận biết đúng sai hoặc đúng đắn trong các tình huống; biết suy xét để đưa ra quyết định hợp lý.

The ability to judge well.

Ví dụ
Sự nhận biết của cô ấy trong tình huống xã hội rất ấn tượng.Her discernment in social situations is impressive.
Cộng đồng đánh giá cao sự nhận biết của cô ấy trong việc ra quyết định.The community values her discernment in decision-making.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh