discernment
Noun
discernment (Noun)
/dɪsˈɝnmn̩t/
/dɪsˈɝɹnmn̩t/
AI
Ví dụ
Sự nhận biết của cô ấy trong tình huống xã hội rất ấn tượng.Her discernment in social situations is impressive.
Cộng đồng đánh giá cao sự nhận biết của cô ấy trong việc ra quyết định.The community values her discernment in decision-making.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discernment" (sự phân biệt) diễn tả khả năng nhận biết, phân loại và đánh giá chính xác các thông tin, ý kiến hoặc tình huống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo và tâm lý học, nhấn mạnh vai trò của trực giác và sự hiểu biết sâu sắc trong quá trình ra quyết định. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong từ này không rõ rệt, vì "discernment" được sử dụng tương đối đồng nhất, không có biến thể ngữ âm hoặc ngữ nghĩa đáng chú ý.