Bản dịch của từ Discernment trong tiếng Việt

Discernment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discernment (Noun)

dɪsˈɝnmn̩t
dɪsˈɝɹnmn̩t
01

Khả năng phán đoán tốt, nhận biết đúng sai hoặc đúng đắn trong các tình huống; biết suy xét để đưa ra quyết định hợp lý.

The ability to judge well.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ