Bản dịch của từ Ya trong tiếng Việt

Ya

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ya(Pronoun)

jˈɑ
01

Dạng viết không chính thức, không chuẩn của từ “you” trong tiếng Anh, nghĩa là “bạn”/“cậu”/“mày” tùy ngữ cảnh; thường dùng trong tin nhắn, chat hoặc văn nói thân mật.

Nonstandard spelling of you.

你 (nǐ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh