Bản dịch của từ Yaar trong tiếng Việt

Yaar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yaar(Noun)

jˈɑɹ
jˈɑɹ
01

Một cách gọi thân mật, thân quen để xưng hô với bạn bè hoặc người quen (tương tự “bạn” hay “này” khi gọi ai đó một cách thân thiết).

A friendly form of address.

朋友的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh