Bản dịch của từ Yampy trong tiếng Việt

Yampy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yampy(Adjective)

jˈæmpi
jˈæmpi
01

Diễn tả trạng thái ‘phát điên’ hoặc ‘khùng điên’, tức là rất điên rồ, mất kiểm soát; có thể dùng theo nghĩa hơi bông đùa hoặc miệt thị tuỳ ngữ cảnh.

Mad crazy.

疯狂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh