yearly
Adjective
yearly (Adjective)
/jˈiɹli/
/jˈɪɹli/
AI
Ví dụ
Trường tổ chức sự kiện từ thiện hàng năm để giúp cộng đồng.The school organizes a yearly charity event to help the community.
Công ty tổ chức đánh giá hiệu suất hàng năm cho tất cả nhân viên.The company holds a yearly performance review for all employees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của yearly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
yearly hàng năm | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "yearly" có nghĩa là "hàng năm" hoặc "mỗi năm", chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra một lần trong năm. Trong tiếng Anh, "yearly" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, từ này có thể bị thay thế bằng "annually", thường mang tính trang trọng hơn. "Yearly" thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, sự kiện thể thao hoặc các hoạt động giáo dục định kỳ.