Bản dịch của từ Yellowy trong tiếng Việt

Yellowy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yellowy(Adjective)

ˈjɛloʊ.i
ˈjɛloʊ.i
01

Hơi vàng; hơi vàng.

Somewhat yellow; yellowish.

Ví dụ