ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Yellowy trong tiếng Việt
Yellowy
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Yellowy
(
Adjective
)
ˈjɛloʊ.i
ˈjɛloʊ.i
AI
Tập phát âm
01
Hơi vàng; hơi vàng.
Somewhat
yellow;
yellowish
.
Ví dụ