Bản dịch của từ Zeroing trong tiếng Việt

Zeroing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zeroing(Verb)

zˈiɹoʊɪŋ
zˈiɹoʊɪŋ
01

Điều chỉnh một dụng cụ (máy đo, thiết bị bắn, ...) sao cho giá trị hiển thị là số không (zero) — tức là cân chỉnh về vạch số 0 để đo chính xác.

Adjust an instrument to zero.

Ví dụ

Dạng động từ của Zeroing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Zero

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Zeroed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Zeroed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Zeroes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Zeroing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ